Tại một hội nghị gần đây chuyên bàn về vấn đề đổi mới sáng tạo, ông Edward Lim, người giữ chức vụ Giám đốc Quốc gia NUSX tại Đại học Quốc gia Singapore, đã chỉ ra một bước chuyển biến mang tính nền tảng đang diễn ra tại quốc đảo này. Theo ông, trong giai đoạn trước, khi quản lý các trung tâm đổi mới sáng tạo, họ thường chú trọng đến số lượng các sự kiện được tổ chức hoặc số lượng startup được kết nối với nhau.
Tuy nhiên, cách tiếp cận này đã thay đổi hoàn toàn khi họ chuyển sang đánh giá dựa trên các sản phẩm đầu ra thực tế. Những chỉ số mới bao gồm lượng vốn huy động thành công và các thỏa thuận thương mại giúp đưa startup vươn ra thị trường quốc tế. Ông nhấn mạnh rằng hiệu quả của mọi hoạt động đổi mới sáng tạo phải được định lượng bằng thành quả thực tế trên thương trường, thay vì chỉ dừng lại ở số lượng chương trình hay dự án nhận được sự hỗ trợ ban đầu.
Thực trạng này cũng đang phản ánh chính bài toán mà hệ sinh thái đổi mới sáng tạo tại Việt Nam phải đối mặt. Không ít công trình nghiên cứu đã cho ra đời các sản phẩm mẫu mang tính khả thi cao, thế nhưng lại lâm vào thế bế tắc, không thể tiến lên quy mô sản xuất hàng loạt do thiếu thốn hạ tầng máy móc, nguồn nguyên vật liệu cung ứng, dòng vốn đầu tư cũng như kênh tiêu thụ đầu ra.
Chính khoảng cách quá lớn giữa môi trường phòng thí nghiệm khép kín và thực tế thị trường năng động đã khiến hàng loạt dự án công nghệ hứa hẹn gặp nhiều khó khăn trong việc tăng trưởng sau giai đoạn chạy thử.

Đồng quan điểm trên, ông Nguyễn Trung Kiên, Phó Chủ tịch Tập đoàn CNCTech – một đơn vị đang cung cấp sản phẩm và dịch vụ vươn tầm tới 35 quốc gia, trong đó bao gồm nhiều khách hàng lớn thuộc các lĩnh vực công nghệ cao như bán dẫn, hàng không vũ trụ và ngành ô tô, cho rằng các doanh nghiệp cần phải bước chân vào chu trình này từ những giai đoạn sớm hơn. Thay vì đợi đến khi quá trình nghiên cứu kết thúc mới tiếp nhận hoặc mua lại giải pháp, sự tham gia chủ động của doanh nghiệp là vô cùng cần thiết.
Theo ông Kiên, mặc dù Nhà nước đã ban hành và triển khai nhiều cơ chế chính sách thiết thực nhằm hỗ trợ ý tưởng, thúc đẩy nghiên cứu và tạo ra sản phẩm mẫu, nhưng bước ngoặt tiếp theo làm sao để sản xuất đại trà và đưa hàng hóa ra thị trường lại chính là sứ mệnh và vai trò cốt lõi của khối doanh nghiệp.
Hạ tầng sản xuất và bài toán tiêu chuẩn quốc tế
Để giải quyết bài toán thương mại hóa công nghệ, lãnh đạo tập đoàn CNCTech chỉ rõ rằng việc sở hữu hạ tầng sản xuất, dây chuyền máy móc hiện đại hay phòng lab chế tạo mẫu thử là chưa đủ. Hệ sinh thái này bắt buộc phải hình thành một mạng lưới đồng bộ bao gồm nền tảng nhà cung cấp, hệ thống phân phối và các kênh thương mại hóa chuyên nghiệp. Yếu tố cuối cùng mang tính quyết định chính là việc tuân thủ các tiêu chuẩn quốc tế khắt khe.
Mỗi ngành nghề, lĩnh vực đặc thù đều đòi hỏi những bộ tiêu chuẩn kỹ thuật và chất lượng hoàn toàn khác nhau. Những doanh nghiệp đã có bề dày kinh nghiệm thực chiến trên thương trường quốc tế sẽ nắm rõ tường tận các tiêu chuẩn này để định hướng ngược lại cho các ý tưởng sáng tạo đi đúng hướng thực tiễn.
Đây thực sự là những nguồn lực tổng hợp mà một nhóm khởi nghiệp thông thường rất khó có thể tự mình xây dựng và hoàn thiện trong một khoảng thời gian ngắn ngủi.
Hành trình phát triển từ xưởng nhỏ đến chuỗi cung ứng toàn cầu
Lịch sử phát triển của CNCTech là một minh chứng rõ nét cho quá trình tích lũy lâu dài về năng lực sản xuất công nghiệp. Khởi nguồn từ năm 2008 bởi tâm huyết của 7 kỹ sư tốt nghiệp trường Đại học Bách khoa Hà Nội, bắt đầu từ một xưởng gia công phần mềm sản xuất có sự trợ giúp của máy tính (CAM) với diện tích khiêm tốn chỉ vỏn vẹn 20 mét vuông, họ đã từng bước chuyển mình mạnh mẽ, mở rộng quy mô sang lĩnh vực sản xuất công nghiệp nặng, phát triển hạ tầng bất động sản công nghiệp và cung cấp các dịch vụ logistics tiên tiến.
Dựa trên các số liệu do doanh nghiệp công bố, hiện nay CNCTech đang xuất khẩu các loại linh kiện kỹ thuật cao đến 35 quốc gia trên toàn cầu, đồng thời đóng vai trò là mắt xích quan trọng trong chuỗi cung ứng toàn cầu của các ngành công nghiệp mũi nhọn như bán dẫn, công nghiệp ô tô và hàng không vũ trụ.
Bên cạnh đó, tập đoàn này còn đang trực tiếp vận hành hơn 650 ha diện tích khu công nghiệp xanh thông minh, cùng với đó là việc phát triển một trung tâm logistics quốc tế có quy mô lên tới 67 ha đặt tại tỉnh Bắc Giang.
Hệ thống hạ tầng quy mô này cho đến nay đã đóng góp phần lớn vào việc thu hút tổng số vốn đầu tư trong nước và nguồn vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) lên tới 1,2 tỷ USD, tập trung chủ yếu vào các ngành nghề ứng dụng công nghệ cao.
Gắn kết chặt chẽ giữa nghiên cứu, sản xuất và thị trường
Nhằm thu hẹp tối đa khoảng cách tồn tại giữa khu vực nghiên cứu và nhu cầu thực tế của thị trường, ông Nguyễn Trung Kiên đã đưa ra đề xuất đẩy mạnh hơn nữa sự phối hợp liên kết ba bên gồm cơ quan quản lý nhà nước, các đơn vị nghiên cứu khoa học và cộng đồng doanh nghiệp sản xuất.
Cụ thể, những ý tưởng công nghệ sở hữu tiềm năng phát triển lớn có thể được các cơ quan chức năng quản lý chuyên ngành, ví dụ như Cục Đổi mới sáng tạo trực thuộc Bộ Khoa học và Công nghệ, tiến hành tuyển chọn và kết nối trực tiếp với các doanh nghiệp có năng lực. Sự kết nối này nhằm mục đích thẩm định kỹ thuật, chế tạo sản phẩm mẫu, hoàn thiện tính năng và tìm kiếm đầu ra ổn định.
Phương thức tiếp cận này đặt các doanh nghiệp vào ngay trong tiến trình phát triển công nghệ từ những bước đầu tiên. Nhờ vậy, sản phẩm làm ra sẽ được đánh giá một cách khách quan dựa trên nhu cầu thực tế của thị trường, năng lực sản xuất thực tế cũng như các tiêu chuẩn kỹ thuật quốc tế.
Thay vì chỉ dừng lại ở các buổi nghiệm thu đề tài nghiên cứu trên giấy hay việc tạo ra sản phẩm mẫu rồi để đó, mục tiêu tối thượng cuối cùng phải là thương mại hóa sản phẩm thành công, tiến tới việc ký kết các hợp đồng thương mại lớn và đẩy mạnh xuất khẩu.
Khi các doanh nghiệp tham gia xuyên suốt từ công đoạn xác định đúng nhu cầu thị trường, hoàn thiện thông số kỹ thuật sản phẩm cho đến việc kết nối trực tiếp với mạng lưới khách hàng, hoạt động đổi mới sáng tạo mới có thêm cơ sở vững chắc để chuyển hóa thành những giá trị kinh tế thực thụ, thay vì mãi chỉ là những thành quả nghiên cứu mang tính lý thuyết.
Góc nhìn chuyên gia từ TTC Việt Nam về hạ tầng công nghệ
Dưới góc độ của một đơn vị hàng đầu cung cấp hạ tầng mạng và giải pháp viễn thông, các chuyên gia kỹ thuật tại TTC Việt Nam nhận định rằng: Sự đứt gãy trong chuỗi giá trị công nghệ tại Việt Nam phần lớn xuất phát từ việc thiếu hạ tầng số đồng bộ và hệ thống truyền dẫn dữ liệu an toàn để kết nối các phòng lab nghiên cứu với các nhà máy sản xuất thông minh. Để các giải pháp công nghệ không bị bỏ quên sau giai đoạn thử nghiệm, việc xây dựng một nền tảng hạ tầng mạng viễn thông ổn định, bảo mật cao và khả năng tích hợp hệ thống IoT công nghiệp là điều kiện tiên quyết giúp doanh nghiệp kiểm soát và thương mại hóa sản phẩm hiệu quả hơn.
Để được tư vấn chi tiết về các giải pháp hạ tầng mạng, hệ thống viễn thông và công nghệ thông tin tối ưu cho doanh nghiệp sản xuất, quý khách hàng vui lòng liên hệ ngay với TTC Việt Nam (ttcvn.net) để nhận hỗ trợ chuyên sâu từ đội ngũ kỹ sư giàu kinh nghiệm.






